nhu mì
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hiền lành, nết na, dịu dàng: "Nhu mì" dùng để miêu tả tính cách một người, thường là phụ nữ, có bản tính hiền hậu, ôn hòa, nhã nhặn và khiêm tốn trong cách cư xử.
- Nhún nhường, mềm mỏng: Chỉ thái độ không cứng rắn, không nóng nảy, biết nhường nhịn và lắng nghe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có tính tình rất nhu mì, luôn biết lắng nghe và chia sẻ.
- Người phụ nữ nhu mì ấy được mọi người trong làng yêu quý.
- Dù trong hoàn cảnh khó khăn, bà vẫn giữ được vẻ nhu mì, điềm đạm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tính nhu mì": chỉ bản tính hiền lành, nết na.
- Tính nhu mì là một đức tính quý giá.
- "vẻ nhu mì": chỉ biểu hiện bên ngoài trông hiền lành, dịu dàng.
- Cô gái ấy có vẻ nhu mì dễ gần.
Biến thể và từ gần giống
- Nhu thuận (tính từ): hiền hòa, dễ bảo, biết nghe lời.
- Dịu dàng (tính từ): nhẹ nhàng, êm ái trong cử chỉ, lời nói.
- Hiền hậu (tính từ): hiền lành và nhân hậu.
- Ôn hòa (tính từ): điềm đạm, hòa nhã.
Từ đồng nghĩa
- Hiền lành: Có tính cách tốt, không hung dữ.
- Nết na: Có nếp sống, đạo đức đúng mực (thường dành cho phụ nữ).
- Khiêm tốn: Không tự đề cao mình.
- Mềm mỏng: Có thái độ dễ thương lượng, không cứng nhắc.
Từ trái nghĩa
- Hống hách: Có thái độ trịch thượng, hách dịch.
- Nóng nảy: Dễ nổi giận, thiếu kiên nhẫn.
- Cứng cỏi: Cứng rắn, khó thay đổi ý kiến.
- Thô lỗ: Cư xử thiếu tế nhị, lịch sự.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nhu thắng cương, nhược thắng cường" (Lấy nhu thắng cứng, lấy yếu thắng mạnh): Thành ngữ này ca ngợi sức mạnh của sự mềm mỏng, ôn hòa.
- "Cái nết đánh chết cái đẹp": Nhấn mạnh đức tính (như nhu mì, nết na) quan trọng hơn vẻ bề ngoài. Tính cách "nhu mì" thường được xem là một phần của "cái nết".
- tt Hiền lành, nết na: Khen bà tính nhu mì (Tú-mỡ).